family cyprinodontidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ cá Cyprinodontidae, một họ lớn gồm các loài cá vây mềm nhỏ, bao gồm cá killifish, cá flagfish, cá swordtail và cá guppy.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cá Cyprinodontidae bao gồm nhiều loài cá cảnh phổ biến.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ cá Cyprinodontidae để hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of the family Cyprinodontidae": các thành viên thuộc họ cá Cyprinodontidae.
- Members of the family Cyprinodontidae are often found in freshwater habitats. (Các thành viên thuộc họ cá Cyprinodontidae thường được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.)
"The family Cyprinodontidae is characterized by": họ cá Cyprinodontidae được đặc trưng bởi.
- The family Cyprinodontidae is characterized by small size and soft fins. (Họ cá Cyprinodontidae được đặc trưng bởi kích thước nhỏ và vây mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Cyprinodontid (tính từ): thuộc về họ cá Cyprinodontidae.
- Cyprinodontid species are diverse in color. (Các loài thuộc họ Cyprinodontidae rất đa dạng về màu sắc.)
Killifish (danh từ): một nhóm cá nhỏ thuộc họ Cyprinodontidae.
- Killifish are a common example of the family Cyprinodontidae. (Cá killifish là một ví dụ phổ biến về họ cá Cyprinodontidae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cá killifish: tên thông dụng chỉ họ này dựa trên một nhóm loài điển hình.
- Họ cá vây mềm nhỏ: mô tả chung dựa trên đặc điểm hình thái.
Thành ngữ liên quan
- "As diverse as the family Cyprinodontidae": đa dạng như họ cá Cyprinodontidae (ám chỉ sự phong phú về loài).
- The coral reef is as diverse as the family Cyprinodontidae. (Rạn san hô đa dạng như họ cá Cyprinodontidae.)